|
|
|
BIA /
BEER
|
Tên / Name |
VND
|
USD
|
|
Heineken |
20,000 |
1.30 |
|
Tiger |
15,000 |
1.00 |
|
333 |
12,000 |
0.65 |
RƯỢU
/ WINE
|
|
VND
|
USD
|
|
French House Wine
(Red, White) |
25,000/glass |
1.65 |
|
Rượu Vang Pháp |
50,000/ 25cl
90,000/ 50cl |
3.25
5.90 |
|
Rượu vang Đà Lạt xuất khẩu
Exported Dalat wine |
75,000/bothle
15,000/glass |
5.00
1.00 |
GIẢI
KHÁT / BEVERAGES
|
Nước cam tươi
French Orange Juice |
15,000 |
1.05 |
|
Coca Cola, Pepsi,
7up
|
10,000 |
0.65 |
|
Soda chanh
Lemonade with Soda
Water |
12,000 |
0.75 |
|
Nước khoáng
Mineral Water |
8,000 |
0.55 |
|
Café đen/ Café sữa
Coffee/ with
Milk |
10,000/12,000 |
0.65/0.75 |
|
Café đá/ Café sữa
đá
Ice Coffee/ with
Milk |
12,000/15,000 |
0.75/1.00 |
|
Trà Lipton
(nóng/lạnh)
Lipton Tea
(hot/cold) |
10,000/12,000 |
0.65/0.75 |
|
Sinh tố
Blended Fresh Fruit |
15,000 |
0.65 |
|
Nước ép trái cây
Fresh Fruits juice |
20,000 |
1.35 |
|
Sữa đậu nành
Soybean milk |
8,000 |
0.50 |
|